unvalued

/' n'v lju:d/
tính từ
  1. (tài chính) không giá, không định giá
  2. (nghĩa bóng) không được trọng, không được chuộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unvalued
An unvalued employee quietly organizes the office supply closet.