unvalued

/' n'v lju:d/
Học thuật
Thân thiện
unvalued

An unvalued employee quietly organizes the office supply closet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được định giá, không giá trị (về mặt tài chính): Chỉ một tài sản hoặc vật phẩm chưa được xác định giá trị tiền tệ cụ thể hoặc không được đánh giá.
    • Không được coi trọng, không được đánh giá cao (về mặt tình cảm hoặc xã hội): Chỉ một người, phẩm chất, hoặc đóng góp nào đó bị bỏ qua, không được công nhận hoặc đánh giá đúng mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unvalued inventory caused problems during the audit. (Hàng tồn kho không được định giá đã gây ra vấn đề trong cuộc kiểm toán.)
    • Her hard work often went unvalued by her superiors. (Sự chăm chỉ của ấy thường không được cấp trên coi trọng.)
    • He felt unvalued in his personal relationships. (Anh ấy cảm thấy mình không được trân trọng trong các mối quan hệ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To leave something unvalued": Để một thứ đó không được định giá hoặc không được đánh giá.

    • The antique was left unvalued for decades. (Món đồ cổ đã không được định giá trong nhiều thập kỷ.)
  • "To feel unvalued": Cảm thấy bản thân không được coi trọng.

    • Employees who feel unvalued are less productive. (Những nhân viên cảm thấy không được coi trọng thường làm việc kém hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undervalued (adj): Bị đánh giá thấp hơn giá trị thực tế. (Lưu ý: 'Undervalued' khác với 'unvalued'; 'undervalued' nghĩa giá trị nhưng bị định giá thấp, còn 'unvalued' thường chưa được định giá hoặc hoàn toàn không được coi trọng).
  • Unappreciated (adj): Không được đánh giá cao, không được biết ơn. (Gần nghĩa với nghĩa bóng của 'unvalued').
Từ đồng nghĩa
  • Unappreciated: Không được đánh giá cao.
  • Unrecognized: Không được công nhận.
  • Unassessed: Chưa được đánh giá, thẩm định (về giá trị).
  • Taken for granted: Bị xem như hiển nhiên, không được trân trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'unvalued' tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'unvalued'.)

unvalued

An unvalued employee quietly organizes the office supply closet.

tính từ
  1. (tài chính) không giá, không định giá
  2. (nghĩa bóng) không được trọng, không được chuộng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự