unsung

/' n's /
Học thuật
Thân thiện
unsung

An unsung hero quietly helps her neighbors every day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được ca ngợi, không được tán dương: Chỉ những người hoặc hành động giá trị, đáng được công nhận nhưng lại không nhận được sự chú ý, lời khen ngợi hay sự nổi tiếng xứng đáng.
    • Không được nhắc đến, thầm lặng: Chỉ những đóng góp quan trọng nhưng ít được biết đến hoặc không được ghi nhận công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is the unsung hero of our project; her hard work made our success possible. ( ấy anh hùng thầm lặng của dự án chúng tôi; sự chăm chỉ của ấy đã giúp thành công của chúng tôi thành hiện thực.)
    • Many unsung workers keep the city running smoothly every day. (Nhiều công nhân thầm lặng giữ cho thành phố hoạt động trơn tru mỗi ngày.)
    • His contributions to science remain largely unsung. (Những đóng góp của ông ấy cho khoa học phần lớn vẫn chưa được ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsung hero": Anh hùng thầm lặng. Đây cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ một người đóng góp to lớn nhưng không được công chúng biết đến hoặc tán dương.

    • The nurses were the unsung heroes of the pandemic. (Các y tá những anh hùng thầm lặng của đại dịch.)
  • "Unsung efforts/contributions": Những nỗ lực/đóng góp thầm lặng.

    • We should recognize the unsung efforts of the volunteers. (Chúng ta nên ghi nhận những nỗ lực thầm lặng của các tình nguyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unheralded (adj): Không được báo trước, không được loan báo; thường dùng với nghĩa tài năng hoặc thành tựu không được chú ý trước đó.

    • an unheralded artistic genius (một thiên tài nghệ thuật không được biết đến)
  • Unacknowledged (adj): Không được thừa nhận, không được công nhận.

  • Overlooked (adj): Bị bỏ qua, bị lờ đi.
Từ đồng nghĩa
  • Unrecognized: Không được công nhận.
  • Uncelebrated: Không được ăn mừng, không được tôn vinh.
  • Forgotten: Bị lãng quên.
Từ trái nghĩa
  • Celebrated: Được tôn vinh, nổi tiếng.
  • Famous: Nổi tiếng.
  • Acclaimed: Được ca ngợi, được hoan nghênh.
  • Renowned: Lừng danh.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing someone's praises": Ca ngợi ai hết lời. Từ "unsung" mối liên hệ ngược lại với thành ngữ này.
    • He is always singing his teacher's praises. (Anh ấy luôn ca ngợi giáo viên của mình hết lời.)
unsung

An unsung hero quietly helps her neighbors every day.

tính từ
  1. không được hát
  2. không được ca ngợi

Từ tương tự

Từ gần giống