unappreciative

/'ʌnə'pri:ʃjətiv/
Học thuật
Thân thiện
unappreciative

She was unappreciative of the beautiful sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không biết trân trọng, không biết ơn: Chỉ thái độ không nhận ra hoặc không thể hiện sự cảm kích, biết ơn đối với giá trị của một người, một hành động, hay một thứ đó.
    • Không biết thưởng thức: Chỉ việc thiếu khả năng nhận ra tận hưởng giá trị, vẻ đẹp, hoặc chất lượng của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unappreciative of all the hard work she had done for him. (Anh ta đã không biết trân trọng tất cả công sức ấy đã làm cho anh.)
    • The critics were unappreciative of the artist's innovative style. (Các nhà phê bình đã không biết thưởng thức phong cách sáng tạo của nghệ sĩ.)
    • It is unappreciative to complain about a gift. (Phàn nàn về một món quà hành động không biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unappreciative of something": không biết trân trọng điều đó.

    • She felt he was unappreciative of her sacrifices. ( ấy cảm thấy anh ta không biết trân trọng những hy sinh của .)
  • "an unappreciative audience": một khán giả không biết thưởng thức.

    • The musician was discouraged by the unappreciative audience. (Nhạc cảm thấy nản lòng trước khán giả không biết thưởng thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unappreciated (adj): không được đánh giá đúng, không được trân trọng (dùng để mô tả đối tượng bị xem nhẹ).

    • Her contributions went unappreciated for years. (Những đóng góp của ấy đã không được trân trọng trong nhiều năm.)
  • Ingratitude (n): sựơn, lòng bạc nghĩa (danh từ chỉ hành vi).

    • His ingratitude hurt his parents deeply. (Lòngơn của anh ta đã làm tổn thương bố mẹ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungrateful: vô ơn.
  • Thankless: không được biết ơn, vô ơn (thường mô tả công việc, nhiệm vụ).
  • Unthankful: không biết ơn (ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Appreciative: biết trân trọng, biết ơn.
  • Grateful: biết ơn.
  • Thankful: biết ơn, cảm tạ.
unappreciative

She was unappreciative of the beautiful sunset.

tính từ
  1. không ưa thích, không biết thưởng thức
  2. không tán thưởng, không chuộng

Từ gần giống