ungrateful
/ʌn'greitful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô ơn, bội nghĩa: Chỉ người không biết ơn, không ghi nhớ hoặc không đền đáp lại sự giúp đỡ, ân huệ mà mình đã nhận được.
- Bạc bẽo, không mang lại sự hài lòng hoặc cảm kích: Dùng để miêu tả một việc làm, hành động, hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy không được trân trọng, hoặc bản thân công việc đó nhàm chán, không có kết quả khả quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After all I did for him, he was so ungrateful. (Sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta, anh ta thật là vô ơn.)
- She gave me an ungrateful look when I offered advice. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn vô ơn khi tôi đưa ra lời khuyên.)
- Managing such a team is often an ungrateful task. (Quản lý một nhóm như vậy thường là một công việc bạc bẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ungrateful wretch": kẻ vô ơn bạc nghĩa (một cách gọi mạnh mẽ, có tính lên án).
- He called his ungrateful wretch of a son. (Ông ấy gọi đứa con trai vô ơn bạc nghĩa của mình.)
"To deem/consider something ungrateful": coi điều gì đó là bạc bẽo, vô ơn.
- History might deem his efforts ungrateful. (Lịch sử có thể coi những nỗ lực của anh ấy là bạc bẽo.)
Biến thể và từ gần giống
Ungratefully (phó từ): một cách vô ơn.
- He ungratefully rejected their help. (Hắn vô ơn từ chối sự giúp đỡ của họ.)
Ungratefulness (danh từ): sự vô ơn, lòng bạc bẽo.
- Her ungratefulness shocked everyone. (Sự vô ơn của cô ta làm mọi người sốc.)
Thankless (tính từ): vô ơn, không được cảm ơn (đồng nghĩa gần, thường dùng cho công việc hoặc nhiệm vụ).
- A thankless job. (Một công việc vô ơn/chẳng ai biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unthankful: vô ơn (ít phổ biến hơn).
- Unappreciative: không biết trân trọng, không đánh giá đúng giá trị.
- Ingrate (danh từ): kẻ vô ơn.
Từ trái nghĩa
- Grateful: biết ơn.
- Thankful: biết ơn, cảm kích.
- Appreciative: trân trọng, đánh giá cao.
Thành ngữ liên quan
- "How sharper than a serpent's tooth it is to have a thankless child!": (Trích dẫn từ Shakespeare) - Nỗi đau có một đứa con vô ơn còn nhói buốt hơn cả răng nanh rắn độc! (Nhấn mạnh sự đau đớn, thất vọng khi bị con cái vô ơn).
tính từ
- bạc, vô ơn, bội nghĩa
- bạc bẽo, không thú vị
- ungrateful workcông việc bạc bẽo