unthankful

/' n' kful/
tính từ
  1. vô n, bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unthankful"

unthankful
An unthankful child frowns after receiving a gift.