unarrayed
/'ʌnə'reid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dàn thành thế trận: Trong bối cảnh quân sự, "unarrayed" mô tả lực lượng quân đội chưa được sắp xếp, bố trí theo một đội hình chiến đấu hoặc thế trận cụ thể.
- Không trang điểm, không diện mặc lộng lẫy: "Unarrayed" cũng có thể mô tả một người không ăn mặc cầu kỳ, trang trọng hoặc không trang điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unarrayed troops were vulnerable to a surprise attack. (Những đội quân không dàn thành thế trận rất dễ bị tổn thương trước một cuộc tấn công bất ngờ.)
- She preferred to appear unarrayed, in simple clothes and no makeup. (Cô ấy thích xuất hiện một cách giản dị, trong bộ quần áo đơn giản và không trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unarrayed for battle": chưa sẵn sàng chiến đấu, chưa vào thế trận.
- The scouts reported that the enemy camp was still unarrayed for battle. (Các trinh sát báo cáo rằng doanh trại địch vẫn chưa vào thế trận chiến đấu.)
- "unarrayed in splendor": không khoác lên vẻ hào nhoáng, lộng lẫy.
- The queen, unarrayed in her usual splendor, looked surprisingly approachable. (Nữ hoàng, không diện những bộ cánh lộng lẫy như thường lệ, trông dễ gần một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Array (động từ): sắp xếp, bày ra; trang điểm, ăn mặc lộng lẫy.
- The soldiers were arrayed in perfect formation. (Những người lính được sắp xếp trong đội hình hoàn hảo.)
- Disarrayed (tính từ): trong tình trạng lộn xộn, hỗn loạn. (Từ này nhấn mạnh sự hỗn độn hơn là trạng thái chưa được sắp xếp ban đầu của "unarrayed").
Từ đồng nghĩa
- Unprepared: chưa chuẩn bị (nghĩa quân sự).
- Ungroomed/Plain: không chải chuốt, giản dị (nghĩa trang phục, ngoại hình).
- Unordered: chưa được sắp xếp có trật tự.
Từ trái nghĩa
- Arrayed: đã dàn trận; đã trang điểm, ăn mặc chỉnh tề.
- Formed: đã hình thành đội ngũ.
- Adorned/Decked out: được tô điểm, ăn mặc đẹp đẽ.
tính từ
- (quân sự) không dàn thành thế trận
- không trang điểm