unassertive

/'ʌnə'sə:tiv/
Học thuật
Thân thiện
unassertive

A shy student gives an unassertive answer in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quyết đoán, không dứt khoát: Chỉ người tính cách không sẵn sàng hoặc không khả năng bày tỏ ý kiến, mong muốn hoặc quyền lợi của mình một cách mạnh mẽ rõ ràng.
    • Rụt rè, nhút nhát: Chỉ thái độ e dè, thiếu tự tin trong giao tiếp hoặc khi thể hiện bản thân.
    • Khiêm tốn (theo nghĩa không tự đề cao): Thể hiện sự không muốn nổi bật hoặc thu mình lại.
dụ sử dụng
  • ( ấy quá không dứt khoát để đòi tăng lương, mặc dù ấy xứng đáng.)
  • (Bản tính rụt rè của anh ấy khiến anh do dự không dám nêu ý tưởng tuyệt vời của mình trong cuộc họp.)
  • (Một người không quyết đoán thường đồng ý với người khác để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unassertively" (trạng từ): một cách không quyết đoán, một cách rụt rè.
    • He answered the question so unassertively that no one was convinced. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không dứt khoát đến mức không ai bị thuyết phục.)
  • "unassertiveness" (danh từ): tính không quyết đoán, sự rụt rè.
    • Her unassertiveness was mistaken for a lack of interest. (Sự không quyết đoán của ấy bị hiểu nhầm thiếu quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Timid: nhút nhát, rụt rè (nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc thiếu can đảm).
  • Meek: nhu mì, dễ bảo (thường mang nghĩa tích cực hơn về sự nhẫn nhịn).
  • Submissive: dễ phục tùng, hay nhường nhịn.
  • Retiring: tính cách kín đáo, thích lùi về phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Shy: nhút nhát, bẽn lẽn.
  • Diffident: thiếu tự tin, rụt rè.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
Từ trái nghĩa
  • Assertive: quyết đoán, tự tin trong việc khẳng định bản thân.
  • Confident: tự tin.
  • Forceful: mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Dominant: tính chi phối, áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "unassertive" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unassertive".)

unassertive

A shy student gives an unassertive answer in class.

tính từ
  1. không chắc chắn, không khẳng định, không quyết đoán, không dứt khoát
  2. rụt rè; khiêm tốn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự