assertive

/ə'sə:tiv/
Học thuật
Thân thiện
assertive

He raises his hand and gives an assertive answer in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quả quyết, quyết đoán: khả năng bày tỏ ý kiến, nhu cầu ranh giới của mình một cách rõ ràng, tự tin tôn trọng, không thụ động cũng không hung hăng.
    • Khẳng định, xác nhận: Thể hiện sự tự tin mạnh mẽ chắc chắn trong lời nói hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She became more assertive after taking the communication course. ( ấy trở nên quyết đoán hơn sau khi tham gia khóa học giao tiếp.)
    • An assertive leader knows how to delegate tasks effectively. (Một nhà lãnh đạo quả quyết biết cách phân công nhiệm vụ hiệu quả.)
    • He gave an assertive answer during the interview. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khẳng định trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be assertive about something": quả quyết về điều đó.

    • You need to be more assertive about your deadlines. (Bạn cần phải quả quyết hơn về các thời hạn của mình.)
  • "assertively" (trạng từ): một cách quả quyết.

    • She stated her opinion assertively. ( ấy trình bày ý kiến của mình một cách quả quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Assert (động từ): khẳng định, quả quyết.

    • He asserted his authority in the meeting. (Anh ấy khẳng định quyền hạn của mình trong cuộc họp.)
  • Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.

    • His assertion that the project would succeed was proven right. (Lời khẳng định của anh ấy rằng dự án sẽ thành công đã được chứng minh đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Decisive: dứt khoát, quyết đoán.
  • Self-assured: tự tin vào bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Passive: thụ động.
  • Submissive: dễ phục tùng, nhu mì.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
assertive

He raises his hand and gives an assertive answer in class.

tính từ
  1. xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    • an assertive manner
      thái độ quả quyết

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "assertive"