unattended
/'ʌbə'tendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có người trông nom, giám sát: Chỉ một người, vật, hoặc địa điểm không có ai chăm sóc, canh chừng hoặc phục vụ tại thời điểm đó.
- Bị bỏ mặc, không được chú ý: Chỉ một thứ gì đó bị lơ là, không nhận được sự quan tâm hoặc chăm sóc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Never leave your luggage unattended at the airport. (Đừng bao giờ để hành lý của bạn không có người trông nom ở sân bay.)
- The unattended candle caused a fire. (Ngọn nến không có người trông nom đã gây ra hỏa hoạn.)
- The patient was left unattended for hours. (Bệnh nhân bị bỏ mặc không được chăm sóc trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go unattended": không được giải quyết, không được chăm sóc.
- Serious problems should not go unattended. (Những vấn đề nghiêm trọng không nên bị bỏ mặc không giải quyết.)
"unattended to": (dạng ít phổ biến hơn) không được chú ý đến, không được xử lý.
- His complaints remained unattended to. (Những lời phàn nàn của anh ta vẫn không được quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unattended baggage (cụm danh từ): hành lý không có người trông nom.
- Unattended death (cụm danh từ): cái chết không được phát hiện ngay (thường dùng trong pháp y).
Từ đồng nghĩa
- Unsupervised: không được giám sát.
- Neglected: bị lơ là, bỏ bê.
- Unaccompanied: không có người đi cùng.
Từ trái nghĩa
- Attended: được chăm sóc, có người phục vụ.
- Supervised: được giám sát.
- Accompanied: có người đi cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unattended")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unattended")
tính từ
- không có người đi theo (hầu, giữ, chăm nom, phục dịch)
- không chăm sóc, bỏ mặc