unavailing

/'ʌnə'veiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
unavailing

The rescue team's unavailing attempt to reach the stranded hikers continued through the night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô ích, không kết quả, không đạt được mục đích: Dùng để mô tả một nỗ lực, hành động, hoặc cố gắng không mang lại hiệu quả hoặc kết quả mong muốn nào.
    • tác dụng: Chỉ sự việc không tác dụng hoặc ảnh hưởng trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite their unavailing attempts to save the old building, it was demolished. (Bất chấp những nỗ lực vô ích của họ để cứu tòa nhà , đã bị phá hủy.)
    • Her apologies were unavailing; he refused to forgive her. (Những lời xin lỗi của ấy đãtác dụng; anh ấy từ chối tha thứ cho .)
    • The search for survivors proved unavailing. (Cuộc tìm kiếm người sống sót đã tỏ ra vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unavailing": vô ích, không tác dụng.

    • All our protests were unavailing against the decision. (Tất cả các cuộc phản đối của chúng tôi đều vô ích trước quyết định đó.)
  • "to prove unavailing": tỏ ra vô ích, cuối cùng không kết quả.

    • The medicine proved unavailing against the disease. (Loại thuốc đó tỏ ratác dụng với căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unavailingly (trạng từ): một cách vô ích.

    • He struggled unavailingly to free himself. (Anh ấy vật lộn một cách vô ích để tự giải thoát.)
  • Availing (tính từ): có ích, hiệu quả (nghĩa trái ngược).

    • His intervention was availing in the end. (Sự can thiệp của anh ấy cuối cùng đã hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile: vô ích, phí công.
  • Ineffectual: không hiệu quả, không đem lại kết quả.
  • Vain: vô ích, không kết quả (như trong "in vain").
  • Ineffective: không hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "unavailing" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unavailing".)

unavailing

The rescue team's unavailing attempt to reach the stranded hikers continued through the night.

tính từ
  1. vô ích, vô tác dụng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống