useless

/'ju:slis/
tính từ
  1. vô ích, vô dụng; không dùng được
    • useless efforts
      những cố gắng vô ích
  2. (từ lóng) không khoẻ; không phấn khởi; vứt đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "useless"

useless
A drawer is full of useless gadgets that no one ever uses.