unavoidably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn phải xảy ra do hoàn cảnh bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp đã bị trì hoãn một cách không thể tránh khỏi vì cơn bão.)
- (Cô ấy vắng mặt một cách không thể tránh khỏi tại buổi lễ vì một trường hợp khẩn cấp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Unavoidably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc kết quả tất yếu.
- The project was unavoidably complex, requiring many specialists. (Dự án phức tạp một cách không thể tránh khỏi, đòi hỏi nhiều chuyên gia.)
- Unavoidably + động từ: Mô tả hành động diễn ra như một hệ quả bắt buộc.
- The situation slid unavoidably toward disaster. (Tình hình trượt dốc một cách không thể tránh khỏi về phía thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unavoidable (tính từ): không thể tránh khỏi.
- The delay was unavoidable due to the weather. (Sự chậm trễ là không thể tránh khỏi vì thời tiết.)
- Avoidably (trạng từ): một cách có thể tránh được (trái nghĩa).
- Inevitably (trạng từ): một cách tất yếu (từ đồng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inevitably: một cách tất yếu, không thể tránh.
- Necessarily: một cách cần thiết, đương nhiên.
- Inescapably: một cách không thể thoát khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run into unavoidably: tình cờ gặp phải một cách không thể tránh.
- They ran into unavoidably heavy traffic on the highway. (Họ tình cờ gặp phải tắc đường nặng một cách không thể tránh khỏi trên xa lộ.)
- Lead to unavoidably: dẫn đến một cách tất yếu.
- His actions led unavoidably to his dismissal. (Hành động của anh ta dẫn đến việc bị sa thải một cách không thể tránh khỏi.)
Thành ngữ liên quan
- As sure as fate: chắc chắn như số phận (mang nghĩa tương tự "unavoidably").
- The outcome was as sure as fate, unavoidably determined by the circumstances. (Kết quả chắc chắn như số phận, không thể tránh khỏi do hoàn cảnh quyết định.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống