unbear

/'ʌn'beə/
Học thuật
Thân thiện
unbear

The rider unbears the horse after a long journey.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nới hoặc cởi dây cương (của ngựa): Hành động tháo hoặc nới lỏng phần dây cương, dây buộc để kiểm soát điều khiển một con ngựa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The rider decided to unbear the horse after the long journey. (Người cưỡi ngựa quyết định cởi dây cương cho con ngựa sau chuyến đi dài.)
    • Please unbear the stallion carefully; he can be skittish. (Hãy nới dây cương cho con ngựa giống một cách cẩn thận; có thể dễ giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbear a burden" (nghĩa ẩn dụ): Cởi bỏ một gánh nặng, trách nhiệm.
    • The new evidence served to unbear him of the guilt he had carried for years. (Bằng chứng mới đã giúp cởi bỏ cho anh ta khỏi cảm giác tội lỗi anh đã mang trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbridle (v): Cởi dây cương, thả lỏng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "unbear".
  • Unharness (v): Tháo bộ yên cương, tháo dây buộc (không chỉ riêng dây cương có thể toàn bộ đồ trang bị).
Từ đồng nghĩa
  • Unbridle: Cởi dây cương.
  • Loosen: Nới lỏng.
  • Unfasten: Mở, tháo (dây buộc).
Từ trái nghĩa
  • Bridle (v): Buộc dây cương, kiềm chế.
  • Restrain: Kiềm chế, kìm lại.
unbear

The rider unbears the horse after a long journey.

ngoại động từ
  1. nới, cởi dây cương (ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "unbear"