unbeaten

/'ʌn'bi:tn/
Học thuật
Thân thiện
unbeaten

The team finished the season unbeaten.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa bị đánh bại, chưa thua: Dùng để mô tả một đội, vận động viên hoặc cá nhân chưa từng thua trong một cuộc thi, trận đấu hoặc thử thách nào đó.
    • Chưa bị phá vỡ: Dùng để chỉ một kỷ lục vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị vượt qua hoặc phá vỡ.
    • Chưa người qua lại, còn nguyên vẹn: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc khu vực chưa dấu chân người, chưa bị khai phá.
dụ sử dụng
  • Chưa bị đánh bại:

    • The team finished the season unbeaten. (Đội bóng kết thúc mùa giải không thua trận nào.)
    • She is an unbeaten champion in her weight class. ( ấy nhàđịch chưa từng bị đánh bạihạng cân của mình.)
  • Chưa bị phá vỡ:

    • His world record from 2009 remains unbeaten. (Kỷ lục thế giới của anh ấy từ năm 2009 vẫn chưa bị phá.)
    • The unbeaten score was a source of great pride. (Điểm số chưa bị vượt qua nguồn tự hào lớn.)
  • Chưa người qua lại:

    • They hiked along an unbeaten path through the forest. (Họ đi bộ dọc theo một con đường mòn chưa dấu chân người trong rừng.)
    • The explorer sought unbeaten territories. (Nhà thám hiểm tìm kiếm những vùng lãnh thổ chưa được khai phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Go unbeaten": (cụm động từ) duy trì thành tích bất bại trong một khoảng thời gian hoặc giải đấu.

    • The boxer aims to go unbeaten throughout his entire career. ( quyền Anh đặt mục tiêu giữ thành tích bất bại trong suốt sự nghiệp.)
  • "Remain unbeaten": (cụm động từ) vẫn giữ được thành tích không thua.

    • Their home record has remained unbeaten for three years. (Thành tích sân nhà của họ vẫn bất bại trong ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbeatable (adj): không thể bị đánh bại, vô địch. (Nhấn mạnh vào chất lượng hoặc sức mạnh khiến đối thủ không thể thắng).

    • On her best day, she is an unbeatable player. (Vào ngày thi đấu đỉnh cao, ấy một tay vợt không thể bị đánh bại.)
  • Undefeated (adj): chưa bị đánh bại. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính của "unbeaten").

    • The undefeated team advanced to the finals. (Đội bóng bất bại tiến vào trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Undefeated: bất bại, chưa thua.
  • Unconquered: chưa bị chinh phục, chưa bị khuất phục.
  • Unvanquished: chưa bị đánh bại, bất khả chiến bại (mang sắc thái văn chương, hùng hồn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unbeaten" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng "beat" như "beat off" (đẩy lùi) hoặc "beat out" (đánh bại).)

Thành ngữ liên quan
  • "To blaze an unbeaten trail/path": (dựa trên nghĩa "con đường chưa dấu chân") Mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực mới chưa ai làm.
    • The scientist blazed an unbeaten trail in genetic research. (Nhà khoa học đó đã mở đường trong lĩnh vực nghiên cứu gen.)
unbeaten

The team finished the season unbeaten.

tính từ
  1. chưa ai thắng nổi (người); chưa bị đánh bại (kẻ thù...)
  2. chưa bị phá (kỷ lục...)
  3. chưa bước chân người đi (con đường...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự