undefeated
/'ʌndi'fi:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đánh bại; chưa thua trận nào: Dùng để mô tả một người, đội, hoặc nhóm chưa từng bị đánh bại trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc xung đột.
- Bất bại: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào thành tích không thua cuộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team finished the season undefeated. (Đội bóng kết thúc mùa giải với thành tích bất bại.)
- He retired as an undefeated champion. (Anh ấy giải nghệ với tư cách một nhà vô địch chưa từng thua trận.)
- Our army remained undefeated throughout the campaign. (Quân đội của chúng ta vẫn bất bại trong suốt chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go undefeated": duy trì thành tích bất bại trong một khoảng thời gian hoặc một giải đấu.
- They aim to go undefeated for the entire tournament. (Họ đặt mục tiêu giữ thành tích bất bại trong suốt giải đấu.)
"an undefeated record": thành tích, kỷ lục không thua trận.
- The boxer boasts an impressive undefeated record. (Võ sĩ quyền Anh tự hào có một thành tích bất bại ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbeaten (adj): Không bị đánh bại, bất bại (nghĩa gần như tương đương, thường dùng thay thế được).
- The team is still unbeaten this year. (Đội bóng vẫn bất bại trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Unbeaten: Chưa bị đánh bại.
- Unconquered: Chưa bị chinh phục, chưa bị khuất phục (thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
- Defeated: Bị đánh bại.
- Beaten: Đã thua, đã bị đánh bại.
tính từ
- không bị đánh bại; chưa ai thắng nổi