unvanquished
/' n'v kwi t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chinh phục, không bị đánh bại: Chỉ một người, đội quân, hoặc tinh thần chưa từng bị khuất phục hoặc đánh bại bởi đối thủ, hoàn cảnh khó khăn, hoặc nghịch cảnh.
- Bất khả chiến bại: Mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự kiên cường, không thể bị chế ngự hoặc khuất phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team remained unvanquished throughout the entire season. (Đội bóng vẫn giữ được thành tích bất bại trong suốt cả mùa giải.)
- Her unvanquished spirit inspired everyone in the community. (Tinh thần bất khuất của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng.)
- They are the last unvanquished champions in the history of the tournament. (Họ là những nhà vô địch cuối cùng chưa từng bị đánh bại trong lịch sử giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand unvanquished": đứng vững, không hề bị khuất phục.
- Despite numerous attacks, the ancient fortress stood unvanquished. (Bất chấp nhiều cuộc tấn công, pháo đài cổ vẫn đứng vững, không hề bị khuất phục.)
- "an unvanquished will": ý chí kiên cường, không gì lay chuyển được.
- He faced the illness with an unvanquished will to live. (Anh ấy đối mặt với căn bệnh bằng một ý chí sống kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanquish (động từ): chinh phục, đánh bại, khuất phục.
- They sought to vanquish their enemies. (Họ tìm cách đánh bại kẻ thù.)
- Vanquisher (danh từ): người chinh phục, kẻ chiến thắng.
- Invincible (tính từ): bất khả chiến bại (nhấn mạnh không thể bị đánh bại hơn là chưa từng bị đánh bại).
Từ đồng nghĩa
- Undefeated: chưa thua, bất bại.
- Unconquered: chưa bị chinh phục.
- Unbeaten: chưa bị đánh bại.
Từ trái nghĩa
- Vanquished: bị đánh bại, bị khuất phục.
- Defeated: bị đánh bại.
- Conquered: bị chinh phục.
tính từ
- không hề bị đánh bại, chưa ai thắng nổi