unconquered
/'ʌn'kɔɳkəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chinh phục, không bị khuất phục: Chỉ một người, một nhóm người, một vùng đất hoặc một thứ gì đó chưa bao giờ bị đánh bại, kiểm soát hoặc chế ngự bởi một thế lực bên ngoài.
- Không bị xâm chiếm, không bị đánh bại: Nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ được sự tự do, độc lập hoặc nguyên vẹn trước các cuộc tấn công hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mountain peak remained unconquered for centuries. (Đỉnh núi vẫn không bị chinh phục trong nhiều thế kỷ.)
- Her spirit was unconquered despite the difficulties. (Tinh thần của cô ấy vẫn không bị khuất phục bất chấp những khó khăn.)
- This is one of the last unconquered territories on the map. (Đây là một trong những vùng lãnh thổ cuối cùng chưa bị xâm chiếm trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unconquered": vẫn không bị chinh phục, vẫn đứng vững.
- The ancient fortress has remained unconquered through countless wars. (Pháo đài cổ vẫn không bị chinh phục qua vô số cuộc chiến.)
"unconquered heart" (trái tim không khuất phục): Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, chỉ tinh thần kiên cường, không đầu hàng trước nghịch cảnh.
- He faced the illness with an unconquered heart. (Anh ấy đối mặt với căn bệnh bằng một trái tim không khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
Unconquerable (adj): Không thể chinh phục được, bất khả chiến bại. Nhấn mạnh vào bản chất khó hoặc không thể bị đánh bại.
- They faced unconquerable odds. (Họ đối mặt với những tỷ lệ thắng bất khả thi.)
Conquer (v): Chinh phục, xâm chiếm, đánh bại.
- Conquered (adj): Đã bị chinh phục, đã bị đánh bại.
Từ đồng nghĩa
- Undaunted: Không nao núng, không sợ hãi (thường chỉ tinh thần).
- Unvanquished: Không bị đánh bại, bất bại.
- Unsubdued: Không bị khuất phục, không bị dẹp yên.
- Independent: Độc lập (có thể dùng cho quốc gia, vùng lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
- Conquered: Đã bị chinh phục.
- Defeated: Đã bị đánh bại.
- Subdued: Đã bị khuất phục, đã bị dẹp yên.
- Vanquished: Đã bị chinh phục, đã bị đánh bại hoàn toàn.
tính từ
- không bị xâm chiếm; không bị đánh bại
- không bị chinh phục, không bị chế ngự