unbolt

/'ʌn'boult/
Học thuật
Thân thiện
unbolt

He unbolts the heavy wooden door to let in the morning light.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở chốt, tháo chốt, mở then cửa: Hành động di chuyển hoặc tháo cái chốt (bolt) ra khỏi vị trí để mở cửa, cổng hoặc một vật đó được khóa lại bằng chốt.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn mở chốt cửa ra để chúng tôi có thể vào.)
  • (Anh ấy tháo chốt cổng bước vào khu vườn.)
  • (Cửa sổ đã được khóa từ bên trong; tôi phải mở then của ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbolt a hatch": mở chốt cửa hầm/cửa sập.
    • The sailor unbolted the hatch to go below deck. (Người thủy thủ mở chốt cửa hầm để xuống boong dưới.)
  • "to unbolt a mechanism": tháo chốt của một cấu máy móc.
    • Before maintenance, you must unbolt the safety latch. (Trước khi bảo trì, bạn phải tháo chốt của then an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (n): cái chốt, then cửa.
    • Slide the bolt to lock the door. (Đẩy chốt để khóa cửa.)
  • Bolt (v): chốt lại, then lại.
    • Remember to bolt the door at night. (Nhớ chốt cửa vào ban đêm.)
  • Unlatched (adj): đã mở then, không cài then (tình trạng sau khi hành động 'unlatch' - mở móc then).
  • Unlocked (adj): đã mở khóa (tình trạng sau khi hành động 'unlock' - mở ổ khóa).
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten: mở, tháo, cởi (một vật cố định, có thể dùng rộng hơn, không chỉ cho chốt).
  • Unbar: mở then ngang (thường thanh gỗ/gỗ lớn chắn ngang cửa).
Từ trái nghĩa
  • Bolt: chốt lại, then lại.
  • Fasten: cố định, đóng chặt lại.
  • Bar: chặn bằng then ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unbolt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbolt")

unbolt

He unbolts the heavy wooden door to let in the morning light.

ngoại động từ
  1. mở chốt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống