unbred

/'ʌn'bred/
Học thuật
Thân thiện
unbred

A child's unbred behavior is shown by shouting in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất dạy, không giáo dục: Chỉ một người cách cư xử thô lỗ, thiếu lịch sự không tuân theo các quy tắc xã hội cơ bản, thường do không được dạy dỗ đúng cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unbred manners shocked everyone at the formal dinner. (Cách cư xử mất dạy của anh ta đã làm mọi người trong bữa tối trang trọng sốc.)
    • She considered his interruption to be completely unbred. ( ấy coi việc anh ta ngắt lời hoàn toàn mất dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbred behavior": hành vi mất dạy.
    • The teacher would not tolerate unbred behavior in her classroom. (Giáo viên sẽ không dung thứ cho hành vi mất dạy trong lớp học của .)
  • "unbred remarks": những nhận xét/lời lẽ mất dạy.
    • He apologized for his unbred remarks during the argument. (Anh ta đã xin lỗi những lời lẽ mất dạy trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-bred (adj): thô lỗ, vô giáo dục (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
  • Uncouth (adj): thô kệch, quê mùa (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
  • Uncivil (adj): bất lịch sự, vô phép.
Từ đồng nghĩa
  • Ill-mannered: thô lỗ, kém cách cư xử.
  • Rude: thô lỗ, khiếm nhã.
  • Discourteous: bất lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Well-bred: giáo dục, lịch sự.
  • Polite: lịch sự.
  • Courteous: lịch thiệp, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "unbred" khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự "ill-bred".
  • Từ này chủ yếu mô tả phẩm chất hoặc hành vi của một người, nhấn mạnh nguyên nhân do sự thiếu giáo dục từ nhỏ.
unbred

A child's unbred behavior is shown by shouting in the library.

tính từ
  1. mất dạy