fastened

Học thuật
Thân thiện
fastened

The child fastened his seatbelt before the car ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được buộc chặt, được cố định: Mô tả trạng thái của một vật đã được gắn, buộc, hoặc cố định chắc chắn vào một vật khác hoặc tại một vị trí.
    • Được đóng kín: Mô tả trạng thái của một vật (như cửa, cổng, nắp) đã được khóa, then, hoặc đóng lại để không mở ra được.
    • Được thắt chặt: Mô tả trạng thái của một thứ có thể siết lại (như dây đai, nút thắt) đã được siết chặt đúng cách.
dụ sử dụng
  • (Vui lòng đảm bảo tất cả hành lý được cố định chắc chắn trước khi cất cánh.)
  • (Cổng được đóng kín bằng một sợi xích nặng ổ khóa.)
  • ( ấy kiểm tra xem áo phao của mình đã được thắt chặt đúng cách chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "securely fastened": được cố định/buộc một cách an toàn, chắc chắn.
    • All equipment must be securely fastened to the truck. (Tất cả thiết bị phải được cố định chắc chắn trên xe tải.)
  • "tightly fastened": được thắt/buộc rất chặt.
    • The ropes were tightly fastened to the posts. (Những sợi dây được buộc chặt vào các cọc.)
Biến thể từ liên quan
  • Fasten (động từ): buộc, cố định, đóng lại.
    • Fasten your seatbelt. (Hãy thắt dây an toàn của bạn.)
  • Fastener (danh từ): vật dùng để cố định, khóa (như khuy, khóa kéo, dây buộc).
    • A zipper is a common type of fastener. (Khóa kéo một loại vật cố định phổ biến.)
  • Unfastened (tính từ): không được buộc, được mở ra (trái nghĩa).
    • His shoelaces were unfastened. (Dây giày của anh ấy không được buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Secured: được bảo đảm, được cố định an toàn.
  • Closed: được đóng lại.
  • Tied: được buộc, được trói.
  • Attached: được gắn, được đính kèm.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Fastened' tính từ, không phải động từ, nên không cụm động từ trực tiếp. Các cụm động từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'fasten'). - Fasten on/upon something: chú ý, tập trung vào một ý tưởng hoặc đối tượng cụ thể. - The reporter fastened on the key detail in the story. (Phóng viên tập trung vào chi tiết then chốt trong câu chuyện.) - Fasten something down: cố định, đè chặt vật đó xuống. - We used rocks to fasten down the edges of the tent. (Chúng tôi dùng đá để cố định các mép lều xuống.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'fastened')

fastened

The child fastened his seatbelt before the car ride.

Adjective
  1. bi trói chặt, buộc chặt bằng dây thừng
  2. được đóng kín, khép kín vào bằng cúc, khuy, hay vật tương tự như vậy
  3. được siết chặt, đóng chặt, thắt chặt
    • a fastened seatbelt
      đai an toàn đã được thắt chặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fastened"