fastened

Adjective
  1. bi trói chặt, buộc chặt bằng dây thừng
  2. được đóng kín, khép kín vào bằng cúc, khuy, hay vật tương tự như vậy
  3. được siết chặt, đóng chặt, thắt chặt
    • a fastened seatbelt
      đai an toàn đã được thắt chặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fastened"

fastened
The child fastened his seatbelt before the car ride.