buttoned

Adjective
  1. được đóng khít lại, được khép lại bằng cúc hoặc thứ đó giống cúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "buttoned"

buttoned
He buttoned his coat against the cold wind.