buttoned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đóng khít lại, được khép lại bằng cúc hoặc thứ gì đó giống cúc: Mô tả trạng thái của một vật (thường là quần áo) khi các cúc của nó đã được cài vào khuyết, làm cho nó đóng lại.
- Được cài cúc: Mô tả trạng thái của một món đồ có cúc đã được cài đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn giữ cho chiếc áo sơ mi của mình được cài cúc đến tận cổ.)
- (Hãy chắc chắn rằng áo khoác của con đã được cài cúc trước khi ra ngoài.)
- (Nắp phong bì được đóng khít bằng cúc dán giữ cho lá thư được an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buttoned-up" (thành ngữ, tính từ): Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài rất chỉn chu, chính thống, kín đáo hoặc bảo thủ trong cách ăn mặc và cư xử.
- He has a very buttoned-up image at the office. (Anh ta có một hình ảnh rất chỉn chu, kín đáo ở văn phòng.)
- "buttoned down" (thành ngữ, tính từ): Tương tự "buttoned-up", nhấn mạnh sự truyền thống, ổn định và có thể hơi nhàm chán.
- They lead a very buttoned-down lifestyle. (Họ có một lối sống rất chính thống và ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Button (động từ): Cài cúc, đóng cúc.
- Button your jacket. (Hãy cài cúc áo khoác của anh vào.)
- Unbuttoned (tính từ): Được mở cúc, không cài cúc.
- He wore an unbuttoned shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi không cài cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Fastened: Được cài, được gài lại.
- Closed: Được đóng lại.
Từ trái nghĩa
- Unbuttoned: Không cài cúc, mở cúc.
- Open: Mở, hé.
Adjective
- được đóng khít lại, được khép lại bằng cúc hoặc thứ gì đó giống cúc