buttoned

Học thuật
Thân thiện
buttoned

He buttoned his coat against the cold wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đóng khít lại, được khép lại bằng cúc hoặc thứ đó giống cúc: Mô tả trạng thái của một vật (thường quần áo) khi các cúc của đã được cài vào khuyết, làm cho đóng lại.
    • Được cài cúc: Mô tả trạng thái của một món đồ cúc đã được cài đúng cách.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn giữ cho chiếc áo sơ mi của mình được cài cúc đến tận cổ.)
  • (Hãy chắc chắn rằng áo khoác của con đã được cài cúc trước khi ra ngoài.)
  • (Nắp phong bì được đóng khít bằng cúc dán giữ cho thư được an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buttoned-up" (thành ngữ, tính từ): Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài rất chỉn chu, chính thống, kín đáo hoặc bảo thủ trong cách ăn mặc cư xử.
    • He has a very buttoned-up image at the office. (Anh ta một hình ảnh rất chỉn chu, kín đáovăn phòng.)
  • "buttoned down" (thành ngữ, tính từ): Tương tự "buttoned-up", nhấn mạnh sự truyền thống, ổn định có thể hơi nhàm chán.
    • They lead a very buttoned-down lifestyle. (Họ một lối sống rất chính thống ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Button (động từ): Cài cúc, đóng cúc.
    • Button your jacket. (Hãy cài cúc áo khoác của anh vào.)
  • Unbuttoned (tính từ): Được mở cúc, không cài cúc.
    • He wore an unbuttoned shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi không cài cúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastened: Được cài, được gài lại.
  • Closed: Được đóng lại.
Từ trái nghĩa
  • Unbuttoned: Không cài cúc, mở cúc.
  • Open: Mở, .
buttoned

He buttoned his coat against the cold wind.

Adjective
  1. được đóng khít lại, được khép lại bằng cúc hoặc thứ đó giống cúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự