uncensored

/'ʌn'sensəd/

uncensored tính từ thường gặp khi nói về nội dungkhông bị kiểm duyệt” — như cảnh quay, phiên bản sách, thông tin hoặc tài liệu được công bố không bị cắt bỏ hay thay đổi bởi kiểm duyệt. Nhưng uncensored không chỉ đơn giản chưa chỉnh sửa”. Sắc thái quan trọng nằmviệc nội dung bị can thiệp lý do chính trị, đạo đức, an ninh hoặc quy định nào đó hay không. Video sẽ giúp bạn phân biệt uncensored với censored, uncut, unedited, nhận ra các cụm tự nhiên như uncensored footage, uncensored version, hay uncensored access. Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

uncensored
A journalist publishes an uncensored report online.