unceremonious

/'ʌn,seri'mounjəs/
Học thuật
Thân thiện
unceremonious

The manager gave an unceremonious dismissal to the employee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kiểu cách, không câu nệ theo nghi thức: Chỉ sự việc, hành động hoặc cách cư xử diễn ra một cách tự nhiên, thẳng thắn, không tuân theo các quy tắc nghi lễ hay hình thức thông thường.
    • Thô lỗ, thiếu lịch sự (khi mang nghĩa tiêu cực): Chỉ cách hành xử đột ngột, thô bạo hoặc thiếu sự tôn trọng tối thiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His entry was quick and unceremonious. (Sự xuất hiện của anh ấy nhanh chóng không câu nệ nghi thức.)
    • We had an unceremonious meeting at the coffee shop. (Chúng tôi đã một cuộc gặp không kiểu cách tại quán cà phê.)
    • The manager gave him an unceremonious dismissal. (Người quản lý đã sa thải anh ta một cách thô lỗ / không thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unceremonious departure": sự ra đi/rời đi đột ngột không lời chào hỏi hay nghi thức nào.
    • After the argument, he made an unceremonious departure. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta bỏ đi một cách đột ngột.)
  • "unceremonious manner": cách thức thô lỗ, thiếu tế nhị.
    • He was criticized for his unceremonious manner of speaking to elders. (Anh ta bị chỉ trích cách nói chuyện thô lỗ với người lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unceremoniously (phó từ): một cách không kiểu cách, một cách thô lỗ.
    • He was unceremoniously thrown out of the party. (Anh ta bị ném ra khỏi bữa tiệc một cách thô bạo.)
  • Ceremonious (tính từ, từ trái nghĩa): trịnh trọng, câu nệ nghi thức.
Từ đồng nghĩa
  • Informal: không chính thức, thân mật.
  • Casual: thoải mái, bình thường, không trang trọng.
  • Abrupt: đột ngột, cộc lốc (mang nghĩa tiêu cực).
  • Rude: thô lỗ, bất lịch sự (mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

unceremonious

The manager gave an unceremonious dismissal to the employee.

tính từ
  1. không kiểu cách, không câu nệ theo nghi thức
  2. không khách khí

Từ tương tự

Từ chứa "unceremonious"