unclad

/'ʌn'klæd/
Học thuật
Thân thiện
unclad

The model stands unclad for the art class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mặc quần áo, trần truồng: Trạng thái không quần áo che phủ cơ thể. Từ này mang tính chất trang trọng hoặc văn chương hơn so với một số từ thông tục khác cùng nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue depicted an unclad figure. (Bức tượng mô tả một hình người trần truồng.)
    • He felt vulnerable and unclad before the jury. (Anh ta cảm thấy dễ bị tổn thương trơ trụi trước bồi thẩm đoàn.)
    • The model posed unclad for the art class. (Người mẫu tạo dáng không mặc quần áo cho lớp học nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí: "Unclad" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghệ thuật hoặc báo chí để mô tả sự khỏa thân một cách lịch sự, thay vì trong ngôn ngữ đời thường.
    • The poet wrote about the unclad truth of human emotion. (Nhà thơ viết về sự thật trần trụi của cảm xúc con người.) [Nghĩa ẩn dụ]
Biến thể từ gần giống
  • Disrobed (adj): Đã cởi bỏ quần áo, thường chỉ hành động cởi đồ.
  • Nude (adj): Khỏa thân, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Bare (adj): Trần trụi, để lộ ra, có thể dùng cho cả người vật.
Từ đồng nghĩa
  • Naked: Trần truồng, không che đậy.
  • Undressed: Chưa mặc quần áo, đangtrạng thái mặc đồtrong nhà.
  • Stripped: Đã bị lột bỏ quần áo.
Từ trái nghĩa
  • Clad: Được mặc quần áo, được che phủ.
  • Dressed: Đã mặc quần áo chỉnh tề.
  • Clothed: quần áo trên người.
unclad

The model stands unclad for the art class.

tính từ
  1. không mặc áo quần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự