unattired

/'ʌnə'taiəd/
tính từ
  1. không mặc quần áo; không trang điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unattired
She stands unattired before the wardrobe, choosing her outfit for the day.