unconsecrated

/'ʌn'kɔnsikreitid/
Học thuật
Thân thiện
unconsecrated

A priest refuses to perform a ceremony in an unconsecrated building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thánh hóa, không được làm lễ cung hiến: Dùng để mô tả một người, địa điểm (như nhà thờ, nghĩa trang) hoặc vật thể (như bánh thánh, nước thánh) chưa trải qua nghi thức tôn giáo chính thức để trở nên thiêng liêng hoặc dành riêng cho mục đích tôn giáo.
    • Không được dâng hiến, không được hiến dâng: Chỉ trạng thái chưa được dâng lên hoặc cống hiến cho thần linh, Chúa trời thông qua nghi lễ.
    • Trần tục, phàm tục: Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể ám chỉ thứ đó thuộc về thế tục, không mang tính chất linh thiêng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceremony was held in an unconsecrated chapel. (Buổi lễ được tổ chức trong một nhà nguyện chưa được làm phép.)
    • They buried his body in unconsecrated ground. (Họ chôn cất thi thể anh ta trong một khu đất chưa được thánh hóa.)
    • The priest refused to use the unconsecrated wine for the sacrament. (Vị linh mục từ chối sử dụng rượu chưa được làm phép cho tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconsecrated state": trạng thái chưa được thánh hóa.
    • The building remained in an unconsecrated state for years. (Tòa nhà vẫntrong trạng thái chưa được thánh hóa trong nhiều năm.)
  • "unconsecrated land": đất chưa được cung hiến (thường dùng để chỉ khu đất không dành cho chôn cất người theo nghi thức tôn giáo).
    • In the past, suicides were often buried in unconsecrated land. (Trong quá khứ, những người tự tử thường bị chônkhu đất chưa được cung hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Consecrate (động từ): làm lễ thánh hóa, cung hiến.
    • The bishop will consecrate the new cathedral. (Vị giám mục sẽ làm lễ thánh hóa nhà thờ chính tòa mới.)
  • Consecrated (tính từ): đã được thánh hóa, đã được cung hiến.
    • Only consecrated priests can perform the rite. (Chỉ những linh mục đã được truyền chức thánh mới có thể cử hành nghi thức.)
  • Secular (tính từ): thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
    • The government runs both religious and secular schools. (Chính phủ điều hành cả trường học tôn giáo lẫn thế tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhallowed: không được thánh hóa, không thiêng liêng.
  • Profane: phàm tục, trần tục (trái nghĩa với "sacred" - thiêng liêng).
  • Unsanctified: chưa được thánh hóa, chưa được làm cho linh thiêng.
Từ trái nghĩa
  • Consecrated: đã được thánh hóa.
  • Sacred: thiêng liêng.
  • Hallowed: được thánh hóa, được tôn kính.
  • Blessed: đã được ban phước, đã được làm phép.
unconsecrated

A priest refuses to perform a ceremony in an unconsecrated building.

tính từ
  1. không được đem dâng, không được hiến dâng
  2. (tôn giáo) không được thờ cúng
  3. (tôn giáo) không được tôn, không được phong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự