unsanctified
/' n's ktifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thánh hóa, không được làm lễ thánh hóa: Chỉ những người, địa điểm, hoặc vật thể chưa trải qua nghi thức tôn giáo để trở nên thiêng liêng hoặc được dành riêng cho mục đích thần thánh.
- Không trong sạch, ô uế (theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức): Có thể mang nghĩa bị làm cho không tinh khiết, bị làm ô uế, hoặc không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức, tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ground was unsanctified, so they could not bury the body there. (Mảnh đất không được thánh hóa, vì vậy họ không thể chôn cất thi thể ở đó.)
- He felt a sense of dread in the unsanctified chapel. (Anh ta cảm thấy một nỗi sợ hãi trong nhà nguyện chưa được làm phép.)
- Their unsanctified union was not recognized by the church. (Cuộc hôn nhân không được giáo hội chứng nhận của họ không được nhà thờ công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsanctified ground": đất không được thánh hóa, thường chỉ nghĩa địa không được làm phép.
- In the old tales, ghosts were said to wander on unsanctified ground. (Trong những câu chuyện xưa, người ta nói rằng ma quỷ lang thang trên những vùng đất không được thánh hóa.)
"unsanctified desires": những ham muốn trần tục, không được kiểm soát bởi đức tin hoặc đạo đức.
- The monk struggled against his unsanctified desires. (Nhà sư vật lộn với những ham muốn trần tục của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctify (động từ): thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng.
- Sanctified (tính từ): đã được thánh hóa, đã được làm lễ thánh hóa.
- Unconsecrated (tính từ): không được cung hiến, không được thánh hóa (nghĩa gần như tương đương, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Unconsecrated: không được cung hiến, không được thánh hóa.
- Profane: phàm tục, không thiêng liêng.
- Impure: không tinh khiết, ô uế.
- Defiled: bị làm ô uế, bị làm nhơ bẩn.
Từ trái nghĩa
- Sanctified: đã được thánh hóa.
- Consecrated: đã được cung hiến.
- Holy: thánh thiện, linh thiêng.
- Sacred: thiêng liêng, thần thánh.
tính từ
- không được thánh hoá