unquestioned
/ n'kwest nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chất vấn, không bị đặt thành vấn đề: Chỉ một điều gì đó được chấp nhận mà không có câu hỏi hay sự thách thức nào.
- Không bị nghi ngờ, được thừa nhận hoàn toàn: Chỉ một sự thật, quyền lợi, hoặc phẩm chất được mọi người công nhận một cách hiển nhiên, không có tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her loyalty to the company remained unquestioned. (Lòng trung thành của cô ấy với công ty vẫn không bị nghi ngờ.)
- He is the unquestioned leader of the team. (Anh ấy là người lãnh đạo không ai tranh cãi của đội.)
- The data's accuracy is unquestioned. (Độ chính xác của dữ liệu là không bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unquestioned authority": thẩm quyền tuyệt đối, không bị thách thức.
- The professor speaks with unquestioned authority on this subject. (Vị giáo sư nói với thẩm quyền tuyệt đối về chủ đề này.)
"go unquestioned": không bị đặt câu hỏi, không bị thẩm vấn.
- For many years, the old traditions went unquestioned. (Trong nhiều năm, những truyền thống cũ đã không bị đặt thành vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Unquestionable (adj): không thể nghi ngờ, chắc chắn đúng.
- His talent is unquestionable. (Tài năng của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
- Unquestioning (adj): không thắc mắc, tin tưởng mù quáng.
- She gave her leader unquestioning obedience. (Cô ấy dành cho lãnh đạo sự phục tùng không thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Undisputed: không bị tranh cãi, được thừa nhận rộng rãi.
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Accepted: được chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Questioned: bị chất vấn, bị nghi ngờ.
- Disputed: bị tranh cãi.
- Debatable: có thể tranh luận.
tính từ
- không bị hỏi, không bị chất vấn (người)
- không bị nghi ngờ, không ai nghi vấn (quyền lợi...)