uncured
/'ʌn'kjuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được chữa khỏi, chưa lành: Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng bệnh hoặc vết thương vẫn còn tồn tại, chưa được chữa trị dứt điểm.
- Chưa được xử lý, chưa được bảo quản: Dùng cho thực phẩm, đặc biệt là thịt và cá, để chỉ chúng chưa trải qua quá trình ướp muối, hun khói hoặc xử lý hóa chất nào để bảo quản lâu dài, vẫn còn ở trạng thái tươi sống hoặc chưa qua chế biến bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was discharged with an uncured infection. (Bệnh nhân được xuất viện với một nhiễm trùng chưa được chữa khỏi.)
- This bacon is uncured, meaning it has not been preserved with nitrates. (Thịt xông khói này không qua xử lý bảo quản, có nghĩa là nó chưa được bảo quản bằng nitrat.)
- They sell uncured salmon for making gravlax at home. (Họ bán cá hồi chưa qua xử lý để làm món gravlax tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/chuyên môn: "Uncured" có thể được dùng trong các lĩnh vực như xây dựng hoặc sản xuất vật liệu để chỉ vật liệu chưa đạt đến trạng thái cuối cùng thông qua một quá trình xử lý (ví dụ: bê tông chưa đông kết hoàn toàn, nhựa chưa được xử lý nhiệt).
- The uncured resin is still soft and malleable. (Nhựa chưa được xử lý vẫn còn mềm và dễ uốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cure (động từ): chữa trị, bảo quản (thực phẩm), xử lý (vật liệu).
- Cured (tính từ): đã được chữa khỏi; đã được xử lý/bảo quản (thực phẩm); đã được xử lý (vật liệu).
- Unprocessed (tính từ): chưa qua chế biến (thường dùng cho thực phẩm, gần nghĩa với "uncured" trong ngữ cảnh này).
- Fresh (tính từ): tươi sống (có thể dùng thay thế cho "uncured" trong ngữ cảnh thực phẩm, nhưng nhấn mạnh độ tươi mới hơn là việc chưa qua xử lý bảo quản).
Từ đồng nghĩa
- Untreated: chưa được điều trị, chưa được xử lý.
- Unhealed: chưa lành (vết thương).
- Raw: sống, thô (đối với thực phẩm).
- Unsalted: chưa ướp muối (một dạng xử lý bảo quản cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Cured: đã được chữa khỏi; đã được xử lý/bảo quản.
- Treated: đã được điều trị, đã được xử lý.
- Healed: đã lành.
- Preserved: đã được bảo quản.
- Processed: đã qua chế biến.
tính từ
- (y học) không chữa khỏi; chưa lành
- an uncured woundmột vết thương chưa lành
- còn tươi, chưa xử lý để để lâu (cá)