unseasoned
/' n'si:znd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được ướp muối hoặc nêm nếm gia vị: Dùng để mô tả thức ăn không có muối hoặc các loại gia vị khác.
- Chưa già, còn non, chưa chín: Dùng để mô tả gỗ chưa khô hoặc trái cây chưa chín.
- Thiếu kinh nghiệm, chưa được rèn luyện: Dùng để mô tả một người chưa có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Về thức ăn:
- The soup was bland and unseasoned. (Món súp nhạt nhẽo và không được nêm nếm.)
- For health reasons, he prefers unseasoned vegetables. (Vì lý do sức khỏe, anh ấy thích rau củ không nêm muối.)
Về vật liệu hoặc nông sản:
- They built the cabin with unseasoned wood, which may warp. (Họ đã dựng căn nhà gỗ bằng gỗ còn tươi, loại có thể bị cong vênh.)
- These unseasoned apples are too sour to eat. (Những quả táo còn xanh này quá chua để ăn.)
Về con người:
- The team consists of talented but unseasoned players. (Đội bóng gồm những cầu thủ tài năng nhưng còn thiếu kinh nghiệm.)
- She is an unseasoned traveler, easily flustered by delays. (Cô ấy là một khách du lịch non nớt, dễ bị hoang mang bởi những chuyến bay trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unseasoned" trong bối cảnh chuyên môn: Thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt kinh nghiệm lâu năm hoặc sự rèn luyện cần thiết.
- The debate was between a veteran politician and an unseasoned newcomer. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa một chính trị gia kỳ cựu và một tân binh non trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Seasoned (adj): Trái nghĩa trực tiếp. Có nghĩa là đã được nêm nếm, đã già dặn, hoặc đầy kinh nghiệm.
- a seasoned professional (một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm)
- seasoned firewood (củi đã được phơi khô)
Từ đồng nghĩa
- Bland (adj): Nhạt, không có hương vị đậm đà (chỉ nghĩa về thức ăn).
- Inexperienced (adj): Thiếu kinh nghiệm (chỉ nghĩa về con người).
- Green (adj): Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (chỉ nghĩa về con người).
- Fresh (adj): Còn tươi, chưa khô (chỉ nghĩa về gỗ).
Từ trái nghĩa
- Seasoned: Đã nêm gia vị; già dặn, có kinh nghiệm.
- Experienced: Có kinh nghiệm.
- Aged: Đã để lâu, đã già (ví dụ: rượu, phô mai, gỗ).
- Cured: Đã được xử lý, ướp muối (ví dụ: thịt).
Thành ngữ liên quan
- "To be wet behind the ears": Một thành ngữ có nghĩa tương tự với "unseasoned" khi chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- He's still wet behind the ears in this business. (Anh ta vẫn còn non nớt trong nghề này.)
tính từ
- còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (qu)
- không mắm muối, không gia vị (đồ ăn)
- (quân sự) chưa rèn luyện, chưa thiện chiến
- (nghĩa bóng) thiếu kinh nghiệm, không quen