undeceive

/'ʌndi'si:v/
Học thuật
Thân thiện
undeceive

She gently undeceived him about the surprise party.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho khỏi lầm, giác ngộ, làm cho tỉnh ngộ: Hành động nói cho ai đó biết sự thật để họ không còn tin vào một điều sai lầm hoặc bị lừa dối nữa. Đây hành động chấm dứt sự hiểu lầm hoặc ảo tưởng của một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I had to undeceive him about the false rumors. (Tôi phải làm cho anh ấy tỉnh ngộ về những tin đồn sai sự thật.)
    • She gently undeceived her friend who thought the offer was genuine. ( ấy nhẹ nhàng giác ngộ người bạn của mình, người đã nghĩ rằng lời đề nghị chân thật.)
    • The evidence served to undeceive the public. (Bằng chứng đã tác dụng làm cho công chúng khỏi bị lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "undeceive someone of something": Làm cho ai đó tỉnh ngộ về điều .
    • He tried to undeceive them of their misplaced trust. (Anh ấy cố gắng làm cho họ tỉnh ngộ về sự tin tưởng sai chỗ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeceived (adj): Đã được giác ngộ, không còn bị lừa dối.
    • Once undeceived, he felt a sense of relief. (Một khi đã tỉnh ngộ, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
  • Undeceiving (adj/danh động từ): tác dụng giác ngộ; hành động giác ngộ.
    • Her words had an undeceiving effect. (Lời nói của ấy tác dụng giác ngộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabuse: Làm cho hết lầm, giác ngộ (cách dùng trang trọng hơn).
  • Enlighten: Khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Set straight: Sửa cho đúng, nói cho biết sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Deceive: Lừa dối, đánh lừa.
  • Mislead: Làm cho lạc hướng, dẫn đến chỗ sai lầm.
  • Delude: Lừa phỉnh, gây ảo tưởng.
Lưu ý sử dụng
  • "Undeceive" một động từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với các cụm như "tell the truth" hoặc "set straight".
  • Động từ này nhấn mạnh vào của việc sửa chữa một sự lừa dối hoặc hiểu lầm đã xảy ra trước đó, chứ không chỉ đơn thuần "nói sự thật".
undeceive

She gently undeceived him about the surprise party.

ngoại động từ
  1. làm cho khỏi lầm, giác ngộ, làm cho tỉnh ngộ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "undeceive"