unreadable

/' n'ri:d bl/
Học thuật
Thân thiện
unreadable

The doctor's unreadable handwriting confused the pharmacist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đọc được: Dùng để mô tả văn bản, chữ viết hoặc dữ liệu không thể đọc hoặc hiểu được do chất lượng kém, lỗi kỹ thuật, hoặc cách trình bày rối rắm.
    • Không thể giải mã, khó hiểu: Có thể rả một văn bản hoặc nội dung quá phức tạp, trừu tượng, hoặc được viết một cách cẩu thả đến mức người đọc không thể hiểu được ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor's handwriting on the prescription was completely unreadable. (Chữ viết tay của bác sĩ trên đơn thuốc hoàn toàn không thể đọc được.)
    • The old manuscript was faded and unreadable. (Bản thảo đã phai mờ không thể đọc được.)
    • The error message on the screen was unreadable due to corrupted data. (Thông báo lỗi trên màn hình không thể đọc được do dữ liệu bị hỏng.)
    • His novel is so dense and philosophical that some critics find it unreadable. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấy quá dày đặc triết đến mức một số nhà phê bình thấy khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unreadable expression": Vẻ mặt khó đoán, không thể đọc được cảm xúc.
    • She maintained an unreadable expression throughout the negotiation. ( ấy giữ một vẻ mặt khó đoán trong suốt cuộc đàm phán.)
  • "Unreadable code": nguồn hoặc mật mã không thể giải thích được.
    • The file was saved in an unreadable format. (Tập tin được lưumột định dạng không thể đọc được.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegible (adj): Không đọc được (thường chỉ chữ viết tay xấu).
    • Illegible thường tập trung vào đặc điểm vật của chữ viết, trong khi unreadable phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nội dung phức tạp.
  • Indecipherable (adj): Không thể giải mã, không thể phiên dịch được.
  • Incomprehensible (adj): Không thể hiểu nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Illegible: Chữ xấu, không đọc được.
  • Indecipherable: Không thể giải mã.
  • Inscrutable: Khó hiểu, bí ẩn (thường dùng cho biểu cảm hoặc ý định).
Từ trái nghĩa
  • Readable: Có thể đọc được, dễ đọc.
  • Legible: Rõ ràng, dễ đọc (chữ viết).
  • Clear: Rõ ràng, dễ hiểu.
  • Comprehensible: Có thể hiểu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unreadable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unreadable")

unreadable

The doctor's unreadable handwriting confused the pharmacist.

tính từ
  1. không thể đọc được

Từ tương tự

Từ gần giống