undefinable

/,ʌndi'fainəbl/
tính từ
  1. không thể định nghĩa được
  2. không thể xác định, không thể định , không thể nhận
    • undefinable colour
      màu sắc không nhận ra được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

undefinable
An artist tries to capture an undefinable feeling in a painting.