undefinable
/,ʌndi'fainəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể định nghĩa được: Chỉ một thứ gì đó không thể giải thích hoặc mô tả một cách rõ ràng, chính xác bằng lời.
- Không thể xác định, không thể định rõ: Chỉ một thứ gì đó không thể phân định ranh giới, tính chất hoặc bản chất một cách rõ ràng.
- Không thể nhận rõ: Chỉ một thứ gì đó mơ hồ, không rõ ràng, khó để nhận biết hoặc phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was an undefinable sadness in her eyes. (Có một nỗi buồn không thể định nghĩa được trong đôi mắt cô ấy.)
- The charm of the old town is subtle and undefinable. (Vẻ duyên dáng của thị trấn cổ thì tinh tế và không thể định rõ.)
- He felt an undefinable sense of unease. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác bất an không thể nhận rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undefinable quality": phẩm chất/đặc tính không thể định nghĩa.
- The actor has an undefinable quality that makes him captivating. (Diễn viên đó có một phẩm chất không thể định nghĩa khiến anh ta trở nên cuốn hút.)
"remain undefinable": vẫn không thể xác định.
- The exact cause of the phenomenon remains undefinable. (Nguyên nhân chính xác của hiện tượng vẫn không thể xác định được.)
Biến thể và từ gần giống
- Indefinable (adj): (đồng nghĩa) không thể định nghĩa, không thể xác định.
- Undefined (adj): chưa được định nghĩa, không xác định (thường dùng cho khái niệm chưa được làm rõ hơn là không thể làm rõ).
- Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng.
- Ineffable (adj): không thể diễn tả được bằng lời (thường mang sắc thái thiêng liêng, tuyệt vời).
Từ đồng nghĩa
- Indescribable: không thể mô tả được.
- Unspecifiable: không thể xác định rõ ràng.
- Uncertain: không chắc chắn, mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "undefinable")
tính từ
- không thể định nghĩa được
- không thể xác định, không thể định rõ, không thể nhận rõ
- undefinable colourmàu sắc không nhận rõ ra được