indefinable

/,indi'fainəbl/
tính từ
  1. không thể định nghĩa được
  2. không thể định , mơ hồ, không r

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "indefinable"

indefinable
A feeling of indefinable joy filled the room.