undefined

/,ʌndi'faind/
Học thuật
Thân thiện
undefined

The term "undefined" appears in the mathematical equation on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xác định, không được định nghĩa: Chỉ một thứ đó chưa được giải thích, mô tả rõ ràng hoặc chưa được xác định ranh giới, ý nghĩa cụ thể.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ một khái niệm, cảm giác hoặc trạng thái thiếu sự rõ ràng, chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rules for the new project are still undefined. (Các quy tắc cho dự án mới vẫn còn chưa được xác định.)
    • She felt an undefined sense of anxiety. ( ấy cảm thấy một nỗi lo lắng mơ hồ.)
    • The border between the two properties remains undefined. (Đường ranh giới giữa hai bất động sản vẫn không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học lập trình: "undefined" thường dùng để chỉ một giá trị, biểu thức hoặc kết quả không định nghĩa trong ngữ cảnh hiện tại.
    • Division by zero is undefined. (Phép chia cho số không không xác định.)
  • Trong cảm xúc: Dùng để diễn tả một cảm giác khó gọi tên, không nguyên nhân.
    • He was haunted by an undefined melancholy. (Anh ấy bị ám ảnh bởi một nỗi u sầu không nguyên do.)
Biến thể từ gần giống
  • Undefinedly (trạng từ): một cách không xác định, mơ hồ.
  • Undefinedness (danh từ): tính chất không xác định.
Từ đồng nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indeterminate: không xác định, không quyết định được.
  • Unspecified: không được chỉ định .
  • Ambiguous: mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Defined: được xác định, được định nghĩa .
  • Clear: rõ ràng.
  • Specific: cụ thể.
  • Precise: chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "undefined" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undefined".)

undefined

The term "undefined" appears in the mathematical equation on the whiteboard.

tính từ
  1. không xác định, không định , mơ hồ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự