vague

/veig/
Học thuật
Thân thiện
vague

A vague shape appeared in the thick morning fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ điều đó thiếu chi tiết cụ thể, không được diễn đạt hoặc hiểu một cách chính xác dễ nhận biết.
    • Lờ mờ, mập mờ: Chỉ điều đó không minh bạch, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, thường cố ý để tránh sự rõ ràng.
    • đãng (về cái nhìn, biểu cảm): Chỉ ánh mắt hoặc sự chú ý không tập trung, như đang suy nghĩ về điều khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy đưa ra một câu trả lời mập mờ để tránh câu hỏi.)
  • (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về ngày hôm đó.)
  • (Chỉ dẫn của anh ấy quá mơ hồ; chúng tôi đã bị lạc.)
  • (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với một vẻ mặt đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be vague about something": tỏ ra mơ hồ, không cụ thể về điều đó.
    • The manager was vague about the reasons for the delay. (Người quản lý tỏ ra mơ hồ về lý do của sự chậm trễ.)
  • "a vague sense/feeling of...": một cảm giác mơ hồ về...
    • I had a vague feeling of unease as I entered the old house. (Tôi một cảm giác mơ hồ về sự bất an khi bước vào ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Vaguely (trạng từ): một cách mơ hồ, lờ mờ.
    • I vaguely remember meeting him before. (Tôi mơ hồ nhớ đã gặp anh ta trước đây.)
  • Vagueness (danh từ): sự mơ hồ, tính chất không rõ ràng.
    • The vagueness of the contract led to disputes. (Sự mơ hồ của hợp đồng đã dẫn đến tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Indistinct: không nét, không phân biệt được.
  • Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa (có thể hiểu theo nhiều cách).
  • Imprecise: không chính xác, không tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng.
  • Precise: chính xác, tỉ mỉ.
  • Specific: cụ thể.
  • Definite: rõ ràng, xác định.
Thành ngữ liên quan
  • Not have the vaguest idea/notion: hoàn toàn không biết , không một ý niệm mơ hồ nào.
    • I don't have the vaguest idea what you're talking about. (Tôi hoàn toàn không biết anh đang nói về cái .)
vague

A vague shape appeared in the thick morning fog.

tính từ
  1. mơ hồ, lờ mờ, mập mờ
    • a vague idea
      ý nghĩ mơ hồ
    • to have a vague idea of
      ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
    • to have not the vaguest notion of something
      không biết một về cái
    • vague answers
      những câu trả lời mập mờ
  2. đãng (cái nhìn...)