under that
Trạng từ: "under that" là một cụm từ cố định, có nghĩa là bên dưới điều đó hoặc theo đó (trong văn bản, tài liệu). Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc học thuật để chỉ một mục, đề mục hoặc nội dung nằm ở phần dưới của một danh sách, tiêu đề hoặc văn bản đã được đề cập trước đó.
- (Báo cáo liệt kê một số hạng mục. Bên dưới điều đó, các phát hiện chính được tóm tắt.)
- (Vui lòng tham khảo các điều khoản hợp đồng. Theo đó, bạn sẽ tìm thấy lịch trình thanh toán.)
Trong văn bản pháp lý: "under that" thay thế cho "under that heading" hoặc "under that clause" để tránh lặp từ.
- The agreement includes a confidentiality clause. Under that, all parties must protect sensitive information. (Thỏa thuận bao gồm một điều khoản bảo mật. Theo đó, tất cả các bên phải bảo vệ thông tin nhạy cảm.)
Trong văn bản học thuật: Dùng để chỉ các mục con trong một danh sách hoặc bảng biểu.
- The study covers three main topics. Under that, sub-topic A is discussed in detail. (Nghiên cứu bao gồm ba chủ đề chính. Bên dưới điều đó, chủ đề phụ A được thảo luận chi tiết.)
Thereunder (trạng từ): một từ trang trọng hơn, mang nghĩa tương tự "under that".
- The terms are listed in the appendix. Thereunder, the conditions are explained. (Các điều khoản được liệt kê trong phụ lục. Theo đó, các điều kiện được giải thích.)
Underneath that: cũng có nghĩa "bên dưới điều đó", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hơn là văn bản.
- Place the mat on the table. Underneath that, put a cloth. (Đặt tấm lót trên bàn. Bên dưới điều đó, hãy đặt một tấm vải.)
- Beneath that: bên dưới điều đó (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Below that: phía dưới điều đó (thường dùng trong hướng dẫn hoặc danh sách).
Come under that: thuộc về phạm vi điều đó.
- Several items come under that category. (Một số mục thuộc về phạm vi danh mục đó.)
Fall under that: rơi vào dưới điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh phân loại).
- These expenses fall under that budget line. (Các chi phí này rơi vào dưới dòng ngân sách đó.)
- Under that heading: dưới tiêu đề đó (cụm từ phổ biến trong viết lách).
- The data is organized under that heading. (Dữ liệu được sắp xếp dưới tiêu đề đó.)