underling
/'ʌndəliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ hạ, tay chân: Một người có vị trí thấp hơn trong hệ thống cấp bậc, phải tuân theo quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác, đặc biệt là trong công việc hoặc một tổ chức. Từ này thường mang sắc thái hơi coi thường hoặc miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was just an underling in the company, with no real power to make decisions. (Anh ta chỉ là một tay chân trong công ty, không có quyền lực thực sự để đưa ra quyết định.)
- The manager ordered his underlings to finish the report by noon. (Người quản lý ra lệnh cho các bộ hạ của mình phải hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.)
- She refused to be treated as a mere underling. (Cô ấy từ chối việc bị đối xử như một kẻ tay chân đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an underling to someone": là tay chân/bộ hạ của ai đó.
- For years, he was content with being an underling to the director. (Trong nhiều năm, anh ta hài lòng với việc là tay chân của giám đốc.)
"the underlings": (số nhiều) chỉ nhóm người có địa vị thấp, phải nghe lệnh.
- The plan was executed by the underlings while the boss took all the credit. (Kế hoạch được thực hiện bởi những kẻ tay chân trong khi ông chủ nhận hết công lao.)
Biến thể và từ gần giống
Subordinate (n): cấp dưới, người dưới quyền. (Từ này trung lập và trang trọng hơn "underling").
- Managers should listen to their subordinates. (Các nhà quản lý nên lắng nghe cấp dưới của mình.)
Minion (n): tay chân, tay sai. (Từ này thường mang nghĩa xấu, chỉ người phục tùng mù quáng).
- The villain was surrounded by his loyal minions. (Kẻ phản diện được bao quanh bởi những tay chân trung thành của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Inferior: người dưới, kẻ cấp dưới.
- Subaltern: thuộc cấp, cấp dưới (thường dùng trong quân đội hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Flunky: kẻ bợ đỡ, tay chân (mang nghĩa miệt thị mạnh).
Từ trái nghĩa
- Superior: cấp trên, người có địa vị cao hơn.
- Boss: ông chủ, sếp.
- Leader: người lãnh đạo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "underling" thường được dùng với thái độ coi thường, xem nhẹ người được nhắc đến. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc và thiếu quyền lực tự chủ.
- Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc trang trọng, nên dùng các từ trung lập hơn như "subordinate", "staff member", hoặc "junior employee" để tránh gây khó chịu.