overt

/'ouvə:t/
tính từ
  1. công khai, không úp mở
    • market overt
      sự bày hàng công khai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

overt
The diplomat's overt displeasure was clear during the press conference.