unengaged

/'ʌnin'geidʤd/
Học thuật
Thân thiện
unengaged

She found herself unengaged for the afternoon and decided to read in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hẹn, không bận rộn, rảnh rỗi: Chỉ trạng thái không kế hoạch hoặc cam kết nào, thời gian tự do.
    • Chưa đính hôn, chưa hứa hôn: Chỉ tình trạng chưa lời hứa hôn hoặc cam kết hôn nhân chính thức với ai.
    • Chưa được giữ chỗ, chưa được đặt trước: Dùng để mô tả một chỗ ngồi, phòng, hoặc dịch vụ chưa được ai đặt hoặc thuê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was unengaged for the evening, so she decided to read a book. ( ấy rảnh rỗi vào buổi tối, nên quyết định đọc một cuốn sách.)
    • He remained unengaged despite his family's expectations. (Anh ấy vẫn chưa đính hôn mặc dù gia đình kỳ vọng.)
    • The table by the window is still unengaged. (Chiếc bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống/chưa ai đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left unengaged": bị bỏ rảnh, không được sử dụng đến.
    • After the project was cancelled, the team members were left unengaged. (Sau khi dự án bị hủy, các thành viên trong nhóm bị bỏ rảnh.)
  • "an unengaged mind": một tâm trí không bận tâm, không tập trung vào việc .
    • An unengaged mind often wanders. (Một tâm trí không bận tâm thường hay lang thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Engaged (adj): đã hẹn, bận rộn; đã đính hôn; đã được đặt trước. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Unoccupied (adj): không bị chiếm dụng, trống. (Gần nghĩa với nghĩa "chưa được giữ chỗ").
  • Available (adj): sẵn, rảnh. (Gần nghĩa với nghĩa "rảnh rỗi").
Từ đồng nghĩa
  • Free: rảnh rỗi, tự do.
  • Unattached: chưa gắn bó, độc thân (thường về mặt tình cảm).
  • Vacant: trống, chưa người sử dụng (về chỗ ở, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unengaged" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unengaged".)

unengaged

She found herself unengaged for the afternoon and decided to read in the park.

tính từ
  1. không hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn
  2. chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)

Từ tương tự