uncommitted

/'ʌnkə'mitid/
Học thuật
Thân thiện
uncommitted

He is uncommitted and free to join the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cam kết, không ràng buộc: Chỉ trạng thái không bị ràng buộc bởi một lời hứa, nghĩa vụ, hoặc sự ủng hộ cụ thể nào đó.
    • Không liên kết (về chính trị, ngoại giao): Dùng để mô tả một quốc gia hoặc tổ chức không tham gia vào một liên minh hoặc khối chính trị cụ thể.
    • Chưa dành thời gian, còn rảnh rang: Chỉ việc chưa bị chiếm dụng bởi các kế hoạch hoặc công việc khác; còn thời gian trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She remains uncommitted to any political party. ( ấy vẫn không cam kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.)
    • In the Cold War, some nations chose to be uncommitted. (Trong Chiến tranh Lạnh, một số quốc gia đã chọn đứng ngoài các khối liên kết.)
    • I'm uncommitted this weekend, so we can meet. (Tôi chưa kế hoạch vào cuối tuần này, vậy chúng ta có thể gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncommitted voter": Cử tri chưa quyết định, cử tri dao động.
    • The candidates are focusing their campaigns on uncommitted voters. (Các ứng cử viên đang tập trung chiến dịch vào những cử tri chưa quyết định.)
  • Diễn tả sự trung lập hoặc do dự: Thường dùng trong các bối cảnh đòi hỏi sự lựa chọn hoặc lập trường rõ ràng.
    • His uncommitted answer left everyone uncertain. (Câu trả lời không dứt khoát của anh ấy khiến mọi người không chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncommittedness (danh từ, ít dùng): Tính chất không cam kết, sự do dự.
  • Non-aligned (tính từ): Không liên kết. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành trong chính trị).
  • Noncommittal (tính từ): Không dứt khoát, không tỏ thái độ rõ ràng. (Nhấn mạnh hơn vào cách cư xử hoặc phát ngôn).
Từ đồng nghĩa
  • Neutral: Trung lập.
  • Undecided: Chưa quyết định, còn phân vân.
  • Unpledged: Không hứa hẹn, không cam kết.
  • Available: sẵn, rảnh rang (về thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Committed: Đã cam kết, tận tụy.
  • Pledged: Đã hứa, đã cam kết.
  • Obligated: Có nghĩa vụ, bắt buộc.
  • Engaged: Đã bận, đã kế hoạch.
uncommitted

He is uncommitted and free to join the project.

tính từ
  1. không giao, không uỷ thác
  2. (ngoại giao) không cam kết, không liên kết
    • an uncommitted nation
      một nước không liên kết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa