uncommitted

/'ʌnkə'mitid/
tính từ
  1. không giao, không uỷ thác
  2. (ngoại giao) không cam kết, không liên kết
    • an uncommitted nation
      một nước không liên kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

uncommitted
He is uncommitted and free to join the project.