unevenness

/'ʌn'i:vnnis/
Học thuật
Thân thiện
unevenness

The carpenter checks the unevenness of the wooden floorboards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không bằng phẳng, không đều: Chỉ trạng thái bề mặt chỗ cao chỗ thấp, không phẳng hoặc không đồng đều.
    • Tính chất không ổn định, thất thường: Chỉ sự thiếu nhất quán, hay thay đổi về chất lượng, cường độ hoặc hiệu suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unevenness of the road made the drive very bumpy. (Tình trạng gồ ghề của con đường khiến chuyến đi rất xóc.)
    • There is a noticeable unevenness in the quality of his work. ( một sự thất thường đáng chú ý trong chất lượng công việc của anh ta.)
    • The painter tried to correct the unevenness of the wall before starting. (Người thợ sơn cố gắng sửa chữa độ không phẳng của bức tường trước khi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unevenness of distribution": sự phân bố không đồng đều.

    • The report highlighted the unevenness of wealth distribution in the region. (Báo cáo nêu bật sự phân bố của cải không đồng đều trong khu vực.)
  • "unevenness in performance": sự không ổn định trong biểu diễn/thực hiện.

    • The team's main weakness is the unevenness in their performance from game to game. (Điểm yếu chính của đội sự không ổn định trong màn trình diễn từ trận này sang trận khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneven (adj): không bằng phẳng, không đều, thất thường.

    • The ground is too uneven for a picnic. (Mặt đất quá gồ ghề để có thể ngoại.)
  • Evenness (n): sự bằng phẳng, sự đồng đều, sự ổn định. (Từ trái nghĩa)

    • The evenness of her temper is admirable. (Sự điềm tĩnh ổn định của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularity: sự không đều đặn, sự bất thường.
  • Roughness: sự gồ ghề, sự thô ráp.
  • Inconsistency: sự thiếu nhất quán, sự mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'unevenness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unevenness')

unevenness

The carpenter checks the unevenness of the wooden floorboards.

danh từ
  1. tình trạng không phẳng, tình trạng gồ ghề, tình trạng gập gềnh
  2. tính thất thường, tính hay thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa