variability

/'veəriəblnis/ Cách viết khác : (variability) /,veəriə'biliti/
danh từ
  1. tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "variability"

Từ có nhắc đến "variability"

variability
The weather shows great variability from day to day.