evenness
/'i:vənnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngang bằng, sự cân bằng: Chất lượng của việc không có sự chênh lệch, nghiêng lệch hoặc không đồng đều; trạng thái bằng phẳng hoặc cân đối.
- Sự đều đặn, tính đồng nhất: Chất lượng của việc thiếu sự thay đổi hoặc biến động; sự ổn định và nhất quán trong suốt một quá trình hoặc trên một bề mặt.
- Tính điềm đạm, tính bình thản: Trạng thái cảm xúc ổn định, không bị kích động; sự bình tĩnh và tự chủ.
- Tính công bằng: Chất lượng của việc đối xử một cách công bằng, không thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The evenness of the table's surface is crucial for the experiment. (Sự bằng phẳng của mặt bàn là rất quan trọng cho thí nghiệm.)
- She admired the evenness of his temper; he never seemed to get angry. (Cô ngưỡng mộ tính điềm đạm của anh ấy; anh ấy dường như chẳng bao giờ nổi giận.)
- The judge is known for the evenness of his judgments. (Vị thẩm phán được biết đến bởi tính công bằng trong các phán quyết của mình.)
- The evenness of the light distribution makes this lamp ideal for reading. (Sự phân bố ánh sáng đều đặn khiến chiếc đèn này lý tưởng cho việc đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mathematical evenness": Trong toán học, có thể đề cập đến tính chất chẵn của các số (chia hết cho hai).
- The concept of evenness is fundamental in number theory. (Khái niệm về tính chẵn là nền tảng trong lý thuyết số.)
"Emotional evenness": Sự ổn định về mặt cảm xúc, không có những thay đổi đột ngột.
- Her emotional evenness helps her handle stressful situations calmly. (Sự bình thản về cảm xúc giúp cô ấy xử lý các tình huống căng thẳng một cách bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Even (adj): bằng phẳng, đều đặn, công bằng, chẵn (số).
- an even surface (một bề mặt bằng phẳng)
- an even distribution (sự phân phối đồng đều)
Evenly (adv): một cách đều đặn, công bằng.
- Spread the icing evenly on the cake. (Phết lớp kem thật đều lên bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformity: Tính đồng nhất, sự đều đặn.
- Equilibrium: Sự cân bằng.
- Impartiality: Tính vô tư, không thiên vị.
- Equability: Tính đều đặn, điềm tĩnh.
- Consistency: Tính nhất quán.
Từ trái nghĩa
- Unevenness: Sự không đều, sự gồ ghề.
- Imbalance: Sự mất cân bằng.
- Bias: Thành kiến, sự thiên vị.
- Agitation: Sự kích động, xao xuyến.
danh từ
- sự ngang bằng
- sự đều đặn
- tính điềm đạm, tính bình thản
- tính công bằng