unexceptionable

/,ʌnik'sepʃnəbl/
tính từ
  1. không thể chê trách được, không thể bắt bẻ được
  2. (pháp ) không thể bác được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unexceptionable"

unexceptionable
The judge's unexceptionable ethics are widely respected.