unexplainable

/'ʌniks'pleinəbl/
tính từ
  1. không cắt nghĩa được, không giải thích được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unexplainable
A feeling of unexplainable dread filled the quiet room.