unexplained

/'ʌniks'pleind/
Học thuật
Thân thiện
unexplained

The error message on the screen remained unexplained.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được giải thích, không lời giải thích: Chỉ một sự việc, hiện tượng, hoặc tình trạng nguyên nhân, lý do, hoặc bản chất của chưa được làm hoặc chưa được đưa ra lời giải thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sudden loss of signal remains unexplained. (Việc mất tín hiệu đột ngột vẫn chưa được giải thích.)
    • She left for unexplained reasons. ( ấy rời đi những lý do không được giải thích.)
    • There was an unexplained delay in the project. (Đã một sự chậm trễ không được giải thích trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unexplained": để lại điều đó không được giải thích.

    • The report left several key questions unexplained. (Báo cáo đã để lại vài câu hỏi then chốt không được giải thích.)
  • "as yet unexplained": cho đến nay vẫn chưa được giải thích (nhấn mạnh tính chất kéo dài của sự thiếu giải thích).

    • The phenomenon is as yet unexplained by science. (Hiện tượng này cho đến nay vẫn chưa được khoa học giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexplainable (adj): không thể giải thích được (nhấn mạnh vào bản chất khó hoặc không thể lý giải, hơn việc chưa ai giải thích).
    • His sudden kindness was unexplainable. (Sự tử tế đột ngột của anh ta không thể giải thích được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccounted for: chưa được giải thích, chưa được tính đến.
  • Mysterious: bí ẩn, khó hiểu.
  • Puzzling: làm bối rối, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Explained: đã được giải thích.
  • Clarified: đã được làm .
  • Accounted for: đã được giải thích, đã được tính đến.
unexplained

The error message on the screen remained unexplained.

tính từ
  1. không được giải thích