unexploded
/,ʌniks'ploudid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa nổ, không nổ: Dùng để mô tả một vật chứa chất nổ (như bom, mìn, đạn pháo, lựu đạn) đã được kích hoạt hoặc phóng ra nhưng vì lý do nào đó mà không phát nổ, vẫn còn nguyên vẹn và nguy hiểm tiềm tàng.
- Chưa phát nổ: Nhấn mạnh trạng thái chưa xảy ra vụ nổ của vật liệu nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực đã được sơ tán sau khi phát hiện một quả bom chưa nổ từ Thế chiến thứ II.)
- (Các binh sĩ đã cẩn thận xử lý quả đạn cối chưa nổ được tìm thấy trên cánh đồng.)
- (Rà phá vật liệu nổ chưa nổ là một nhiệm vụ nguy hiểm và sống còn ở các vùng hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unexploded ordnance" (UXO): Thuật ngữ chuyên ngành quân sự và nhân đạo, chỉ chung tất cả các loại đạn dược, vật liệu nổ đã được sử dụng nhưng chưa phát nổ. Đây là một mối đe dọa lâu dài sau chiến tranh.
- The village is built on a site contaminated with unexploded ordnance. (Ngôi làng được xây dựng trên một khu vực bị ô nhiễm bởi vật liệu nổ chưa nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexploded là tính từ, không có dạng danh từ trực tiếp. Danh từ thường dùng là "unexploded ordnance" hoặc cụm danh từ như "unexploded bomb/device".
- Dud (n): (thông tục) Quả đạn, quả bom hỏng, không nổ. Từ này mang sắc thái thông tục hơn.
- The artillery shell turned out to be a dud. (Quả đạn pháo hóa ra là một quả hỏng, không nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Undetonated: Chưa kích nổ, chưa làm nổ (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
- Live (adj): (trong ngữ cảnh quân sự) Vẫn còn hoạt động, chưa nổ. Ví dụ: (một quả lựu đạn còn nguyên nguy cơ nổ).
Từ trái nghĩa
- Exploded: Đã nổ.
- Detonated: Đã kích nổ, đã làm nổ.
- Spent: Đã dùng hết, đã nổ (dùng cho đạn, pháo).
Lưu ý sử dụng
- Từ unexploded hầu như luôn đi kèm với danh từ chỉ vật liệu nổ (bomb, shell, mine, device, ordnance). Nó là một thuật ngữ mang tính cảnh báo cao về sự nguy hiểm.
- Không dùng unexploded để mô tả cảm xúc hay tình huống trừu tượng.
tính từ
- không nổ (bom, đạn đại bác)