unexploited
/'ʌniks'plɔitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được khai thác, không được sử dụng: Mô tả một nguồn tài nguyên, tiềm năng, cơ hội hoặc tài sản chưa được tận dụng, phát triển hoặc sử dụng để mang lại lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has vast unexploited mineral resources. (Đất nước có nguồn tài nguyên khoáng sản rộng lớn chưa được khai thác.)
- Her talent for languages remains unexploited in her current job. (Tài năng ngôn ngữ của cô ấy vẫn chưa được khai thác trong công việc hiện tại.)
- This is an unexploited market opportunity for our company. (Đây là một cơ hội thị trường chưa được khai thác cho công ty chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexploited potential": Tiềm năng chưa được khai phá.
- The coach sees unexploited potential in the young athlete. (Huấn luyện viên nhìn thấy tiềm năng chưa được khai phá ở vận động viên trẻ.)
"To leave something unexploited": Để một thứ gì đó không được khai thác.
- They left the land unexploited for decades. (Họ để mảnh đất không được khai thác trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Exploit (động từ): Khai thác, tận dụng.
- We need to exploit this new technology. (Chúng ta cần khai thác công nghệ mới này.)
Unexploitable (tính từ): Không thể khai thác được.
- The ore is of such low grade that it is currently unexploitable. (Quặng có hàm lượng thấp đến mức hiện tại không thể khai thác được.)
Undeveloped (tính từ): Chưa phát triển (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Undeveloped land (Đất chưa phát triển).
Từ đồng nghĩa
- Untapped: Chưa được khai thác, chưa được sử dụng đến.
- Unused: Chưa được dùng, không được sử dụng.
- Untouched: Chưa bị đụng đến, còn nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
- Exploited: Đã được khai thác, đã được tận dụng.
- Developed: Đã được phát triển.
- Utilized: Đã được sử dụng.
tính từ
- chưa khai thác; không được khai thác