unexploited

/'ʌniks'plɔitid/
tính từ
  1. chưa khai thác; không được khai thác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unexploited
Vast unexploited natural resources lie beneath the forest.