unexposed
/'ʌniks'pouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị phơi bày, không bị tiếp xúc: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó được bảo vệ, che chắn hoặc giữ kín, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như ánh sáng, không khí, nguy hiểm, hoặc sự kiểm tra.
- Chưa bị phát hiện, chưa bị vạch trần: Dùng để chỉ một sự thật, tội lỗi hoặc bí mật vẫn còn được giấu kín, chưa bị ai biết đến hoặc khám phá ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film was unexposed, so all the photos were lost. (Cuộn phim chưa bị phơi sáng, nên tất cả ảnh đều mất.)
- He lived an unexposed life, far from the public eye. (Anh ấy sống một cuộc đời không bị phơi bày, xa khỏi ánh mắt công chúng.)
- The evidence remained unexposed for decades. (Bằng chứng vẫn không bị phát giác trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nhiếp ảnh: Vật liệu nhạy sáng (như phim, giấy ảnh) chưa được ánh sáng tác động vào, do đó chưa thể hiện hình ảnh.
- Keep the photographic paper unexposed until you are in the darkroom. (Hãy giữ tờ giấy ảnh chưa bị phơi sáng cho đến khi bạn vào phòng tối.)
Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm không bị công chúng chú ý hoặc không phải đối mặt với sự giám sát.
- The spy operated from an unexposed location. (Điệp viên hoạt động từ một vị trí không bị lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Exposed (adj): Đối nghĩa. Có nghĩa là bị phơi bày, bị lộ ra, không được bảo vệ.
- The exposed wire is very dangerous. (Sợi dây điện bị hở rất nguy hiểm.)
Unexposure (n): Trạng thái không bị phơi bày. (Từ này ít phổ biến hơn).
- The unexposure of the scandal was a relief to the company. (Việc không bị phơi bày của vụ bê bối là một sự nhẹ nhõm cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Concealed: được che giấu, giấu kín.
- Undiscovered: chưa được khám phá, chưa bị phát hiện.
- Protected: được bảo vệ.
- Unrevealed: chưa được tiết lộ.
Từ trái nghĩa
- Exposed: bị phơi bày, bị lộ.
- Revealed: được tiết lộ.
- Discovered: bị phát hiện.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, không được bảo vệ.
tính từ
- không bày ra, không trưng bày
- không bị đặt vào nơi nguy hiểm
- chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần; không bị lột mặt nạ
- an unexposed crimemột tội chưa bị phát giác